Cách sử dụng quy tắc dấu ngoặc () để văn bản trở nên dễ hiểu hơn
Dấu ngoặc đơn là gì? Dấu ngoặc đơn (hay còn gọi là dấu ngoặc tròn) là một từ, cụm từ, hoặc mệnh đề được thêm vào câu với mục đích giải thích hoặc đưa ra suy nghĩ bổ sung.
Mục đích của việc sử dụng dấu ngoặc đơn trong văn viết Chúng ta sử dụng dấu ngoặc đơn để tách biệt thông tin bổ sung trong một câu. Thông tin trong dấu ngoặc đơn có thể nhằm làm rõ ý đã nêu trước đó hoặc đơn giản là một suy nghĩ ngoài lề.
Quy tắc sử dụng dấu ngoặc đơn “()” trong câu Dấu ngoặc đơn (luôn được sử dụng thành cặp) giúp người viết cung cấp thêm thông tin bổ sung. Thông tin này có thể là một từ, một cụm từ, hoặc thậm chí là nhiều câu hoàn chỉnh.
Quy tắc sử dụng dấu ngoặc đơn trong văn viết
Quy tắc 1: Làm rõ và bổ sung thông tin Sử dụng dấu ngoặc đơn để bao bọc thông tin mang tính chất giải thích hoặc là một ghi chú thêm vào. Thông tin này có thể giúp làm rõ nghĩa hoặc bổ sung chi tiết không quá quan trọng cho câu.
Quy tắc 2: Dấu chấm và dấu phẩy bên trong dấu ngoặc đơn Dấu chấm chỉ nằm trong ngoặc đơn nếu toàn bộ câu nằm trong đó.
Quy tắc 3: Dấu ngoặc đơn và chủ ngữ Dấu ngoặc đơn không phải là một phần của chủ ngữ, do đó không ảnh hưởng đến ngữ pháp của câu chính.
Quy tắc 4: Dấu phẩy và dấu ngoặc đơn Dấu phẩy thường xuất hiện sau ngoặc đơn thay vì đứng trước chúng.
Quy tắc 5: Sử dụng dấu ngoặc đơn trong trích dẫn Có nhiều định dạng khác nhau để trích dẫn tác giả và nguồn tài liệu trong các văn bản học thuật. Nhiều định dạng yêu cầu thông tin như tên tác giả và năm xuất bản được đặt trong dấu ngoặc đơn.
Quy tắc 6: Sử dụng dấu ngoặc đơn với từ viết tắt Lần đầu tiên khi một từ viết tắt xuất hiện trong văn bản, nó nên được đặt trong dấu ngoặc đơn bên cạnh từ đầy đủ.
Đọc bài viết đầy đủ để tìm hiểu chi tiết.